thế mạnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị thế, vị trí thuận lợi: "thế mạnh" chỉ sự chiếm ưu thế, có lợi thế rõ rệt so với người khác hoặc đối thủ trong một lĩnh vực, hoàn cảnh cụ thể.
- Năng lực nổi trội: "thế mạnh" cũng được dùng để nói về khả năng, điểm mạnh vượt trội của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thế mạnh của công ty này là công nghệ tiên tiến. (Công ty này có lợi thế vượt trội nhờ công nghệ hiện đại.)
- Anh ấy tận dụng thế mạnh về ngoại ngữ để xin việc. (Anh ấy dùng khả năng ngoại ngữ giỏi làm lợi thế khi tìm việc.)
- Địa phương cần phát huy thế mạnh du lịch biển. (Địa phương cần khai thác lợi thế về du lịch biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phát huy thế mạnh": làm cho lợi thế trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn.
- Nhà trường khuyến khích học sinh phát huy thế mạnh cá nhân. (Nhà trường tạo điều kiện để học sinh thể hiện điểm mạnh của mình.)
"khắc phục điểm yếu, phát huy thế mạnh": cải thiện những mặt hạn chế và tận dụng những mặt tích cực.
- Đội bóng đã khắc phục điểm yếu và phát huy thế mạnh để giành chiến thắng. (Đội bóng sửa lỗi và tận dụng ưu thế để thắng.)
Biến thể và từ gần giống
Ưu thế (danh từ): lợi thế, vị trí thuận lợi — đồng nghĩa với thế mạnh.
- Ưu thế của sản phẩm này là giá rẻ. (Lợi thế của sản phẩm này là giá thành thấp.)
Lợi thế (danh từ): điều kiện thuận lợi — tương tự thế mạnh, nhưng thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
- Lợi thế cạnh tranh giúp doanh nghiệp phát triển. (Điều kiện thuận lợi giúp doanh nghiệp vượt qua đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
Sở trường: năng lực, điểm mạnh của cá nhân.
- Hát là sở trường của cô ấy. (Cô ấy có khả năng hát tốt.)
Điểm mạnh: mặt tích cực, ưu điểm.
- Điểm mạnh của bài viết là lập luận chặt chẽ. (Bài viết có ưu điểm ở cách lập luận.)
Thành ngữ liên quan
- Mạnh về thế, yếu về lực: có lợi thế về vị trí hoặc chiến lược nhưng thiếu sức mạnh thực tế.
- Đối thủ mạnh về thế, yếu về lực nên ta vẫn có cơ hội thắng. (Đối thủ có lợi thế chiến thuật nhưng không đủ sức, nên ta vẫn có cơ hội.)